Thông số kỹ thuật của testo 103
| Nhiệt độ – NTC | |
|---|---|
| Dải đo | -30 đến +220 °C |
| Độ chính xác | ±0,5 °C (-30 đến +99,9 °C)±1,0 % giá trị đo (+100 đến +220 °C) |
| Độ phân giải | 0,1°C |
| Thời gian đáp ứng | t99 = 10 s (Measured in moving liquid) |
| Thông số kỹ thuật chung | |
|---|---|
| Cân nặng | 46 g (bao gồm cả pin) |
| Kích thước | 189 x 35 x 19 mm (khi mở đầu đo)115 x 35 x 19 mm (khi đầu đo được gấp gọn) |
| Nhiệt độ vận hành | -20 đến +60 °C |
| Chất liệu vỏ | ABS |
| Cấp bảo vệ | IP55 |
| Màu sản phẩm | trắng |
| Length probe shaft | 75mm |
| Length probe shaft tip | 22mm |
| Diameter probe shaft | 3mm |
| Diameter probe shaft tip | 2,3mm |
| Tắt / bật máy | Máy được bật khi mở đầu đo với 1 góc tối thiểu 30°) / Tự động tắt sau 60 phút. |
| Chu kỳ đo | 0,5 giây |
| Tiêu chuẩn | EN 13485 |
| Loại pin | 2 pin lithium (CR2032) |
| Thời lượng pin | 300 giờ (ở +25 °C) |
| Loại màn hình | LCD (Màn hình tinh thể lỏng) |
| Kích thước hiển thị | một dòng |
| Nhiệt độ bảo quản | -30 đến +70 °C |

