Thông số kỹ thuật của testo 925
| Nhiệt độ – TC Loại K (NiCr-Ni) | |
|---|---|
| Dải đo | -50 đến +1000 °C |
| Độ chính xác | ±(0,5 °C + 0,3 % giá trị đo) (-40 đến +900 °C)±(0,7 °C + 0,5 % giá trị đo) (Dải đo còn lại) |
| Độ phân giải | 0,1 °C (-50 đến +199,9 °C)1 °C (Dải đo còn lại) |
| Thông số kỹ thuật chung | |
|---|---|
| Kích thước | 182x65x40mm |
| Nhiệt độ vận hành | -20 đến +50 °C |
| Vật liệu cấu tạo | ABS |
| Số kênh | 1 kênh |
| Loại pin | Pin khối 9V, 6F22 |
| Thời lượng pin | 200 h (kết nối đầu đo, tắt đèn màn hình); 45 h (sử dụng chế độ radio, tắt đèn màn hình); 68 h (kết nối đầu đo, bật đèn màn hình); 33 giờ (sử dụng chế độ radio, bật đèn màn hình) |
| Nhiệt độ bảo quản | -40 đến +70 °C |
| Cân nặng | 171 g |

